Kết quả xổ số Keno ngày 06/10/2026
Ngày 06/10/2026 có 119 kỳ quay Keno. Chẵn 11 kỳ, Lẻ 8 kỳ; Lớn 12 kỳ, Nhỏ 16 kỳ; tổng 20 số trung bình 811.
| Kỳ quay | Kết quả | Chẵn/Lẻ | Lớn/Nhỏ |
|---|---|---|---|
| #0298354 21:52 | 0104071520213536515253585960657176777880 Lẻ 11-12 (9/11) · Không có (12/8) | Lẻ 11-12 9 chẵn · 11 lẻ | Không có 12 lớn · 8 nhỏ |
| #0298353 21:44 | 0305121523242729384548495051616367757880 Lẻ (7/13) · Không có (11/9) | Lẻ 7 chẵn · 13 lẻ | Không có 11 lớn · 9 nhỏ |
| #0298352 21:36 | 0406142225262931324344464852565860646877 Chẵn (15/5) · Không có (11/9) | Chẵn 15 chẵn · 5 lẻ | Không có 11 lớn · 9 nhỏ |
| #0298351 21:28 | 0306101427293336434547505154566167727477 Lẻ 11-12 (9/11) · Không có (12/8) | Lẻ 11-12 9 chẵn · 11 lẻ | Không có 12 lớn · 8 nhỏ |
| #0298350 21:20 | 1424252729303236434446505153545557596078 Chẵn 11-12 (11/9) · Không có (12/8) | Chẵn 11-12 11 chẵn · 9 lẻ | Không có 12 lớn · 8 nhỏ |
| #0298349 21:12 | 0109151618202548495152546367686974757680 Hòa (10/10) · Lớn (13/7) | Hòa 10 chẵn · 10 lẻ | Lớn 13 lớn · 7 nhỏ |
| #0298348 21:04 | 0608161721243234424347485053555963647076 Chẵn 11-12 (12/8) · Không có (12/8) | Chẵn 11-12 12 chẵn · 8 lẻ | Không có 12 lớn · 8 nhỏ |
| #0298347 20:56 | 0206101117262944464755565961646768697980 Hòa (10/10) · Lớn (13/7) | Hòa 10 chẵn · 10 lẻ | Lớn 13 lớn · 7 nhỏ |
| #0298346 20:48 | 0406101124252730323440444749515761647274 Chẵn 11-12 (12/8) · Không có (9/11) | Chẵn 11-12 12 chẵn · 8 lẻ | Không có 9 lớn · 11 nhỏ |
| #0298345 20:40 | 0814212834353848495052535455566065687379 Chẵn 11-12 (12/8) · Lớn (13/7) | Chẵn 11-12 12 chẵn · 8 lẻ | Lớn 13 lớn · 7 nhỏ |
| #0298344 20:32 | 0208111722253031364243445052545759646668 Chẵn (13/7) · Không có (11/9) | Chẵn 13 chẵn · 7 lẻ | Không có 11 lớn · 9 nhỏ |
| #0298343 20:24 | 0204060708131518242935444951565766777980 Hòa (10/10) · Không có (9/11) | Hòa 10 chẵn · 10 lẻ | Không có 9 lớn · 11 nhỏ |
| #0298342 20:16 | 0509122122242830363848525455586466677580 Chẵn (14/6) · Hòa (10/10) | Chẵn 14 chẵn · 6 lẻ | Hòa 10 lớn · 10 nhỏ |
| #0298341 20:08 | 0103050809111214162730343647525765727475 Hòa (10/10) · Nhỏ (7/13) | Hòa 10 chẵn · 10 lẻ | Nhỏ 7 lớn · 13 nhỏ |
| #0298340 20:00 | 0412232427323334364044454651616264687172 Chẵn (13/7) · Hòa (10/10) | Chẵn 13 chẵn · 7 lẻ | Hòa 10 lớn · 10 nhỏ |
| #0298339 19:52 | 0103081221222627343538515659616266727476 Chẵn 11-12 (12/8) · Không có (9/11) | Chẵn 11-12 12 chẵn · 8 lẻ | Không có 9 lớn · 11 nhỏ |
| #0298338 19:44 | 0509111417192431434850515859606567717378 Lẻ (7/13) · Không có (12/8) | Lẻ 7 chẵn · 13 lẻ | Không có 12 lớn · 8 nhỏ |
| #0298337 19:36 | 0912182223283037394547495860656772777880 Hòa (10/10) · Không có (11/9) | Hòa 10 chẵn · 10 lẻ | Không có 11 lớn · 9 nhỏ |
| #0298336 19:28 | 0406111624252938414346475259606165667178 Hòa (10/10) · Không có (12/8) | Hòa 10 chẵn · 10 lẻ | Không có 12 lớn · 8 nhỏ |
| #0298335 19:20 | 0105111821242733394346505859646571737980 Lẻ (7/13) · Không có (11/9) | Lẻ 7 chẵn · 13 lẻ | Không có 11 lớn · 9 nhỏ |
| #0298334 19:12 | 0203041114212326283132334142535456606571 Hòa (10/10) · Không có (8/12) | Hòa 10 chẵn · 10 lẻ | Không có 8 lớn · 12 nhỏ |
| #0298333 19:04 | 0104101112171926323338415657626566747677 Chẵn 11-12 (11/9) · Không có (9/11) | Chẵn 11-12 11 chẵn · 9 lẻ | Không có 9 lớn · 11 nhỏ |
| #0298332 18:56 | 0304171823273037404244464954616268697577 Hòa (10/10) · Không có (11/9) | Hòa 10 chẵn · 10 lẻ | Không có 11 lớn · 9 nhỏ |
| #0298331 18:48 | 0207111516172127323747556266676870727678 Hòa (10/10) · Hòa (10/10) | Hòa 10 chẵn · 10 lẻ | Hòa 10 lớn · 10 nhỏ |
| #0298330 18:40 | 0103041015182831333739495657586266737879 Lẻ 11-12 (9/11) · Không có (9/11) | Lẻ 11-12 9 chẵn · 11 lẻ | Không có 9 lớn · 11 nhỏ |
| #0298329 18:32 | 0110121315171821323842454950525360616472 Chẵn 11-12 (11/9) · Hòa (10/10) | Chẵn 11-12 11 chẵn · 9 lẻ | Hòa 10 lớn · 10 nhỏ |
| #0298328 18:24 | 0204050709141516192529373961636567737576 Lẻ (5/15) · Nhỏ (7/13) | Lẻ 5 chẵn · 15 lẻ | Nhỏ 7 lớn · 13 nhỏ |
| #0298327 18:16 | 0113151620242730363742435053565759667678 Chẵn 11-12 (11/9) · Hòa (10/10) | Chẵn 11-12 11 chẵn · 9 lẻ | Hòa 10 lớn · 10 nhỏ |
| #0298326 18:08 | 0208111722272830404142575961636473767879 Hòa (10/10) · Không có (11/9) | Hòa 10 chẵn · 10 lẻ | Không có 11 lớn · 9 nhỏ |
| #0298325 18:00 | 0304091420212832343543444952616264667075 Chẵn 11-12 (12/8) · Hòa (10/10) | Chẵn 11-12 12 chẵn · 8 lẻ | Hòa 10 lớn · 10 nhỏ |
| #0298324 17:52 | 0111203134384043465060616264677075767880 Chẵn (13/7) · Lớn (13/7) | Chẵn 13 chẵn · 7 lẻ | Lớn 13 lớn · 7 nhỏ |
| #0298323 17:44 | 0506101222232829344145464854586061656780 Chẵn 11-12 (12/8) · Không có (11/9) | Chẵn 11-12 12 chẵn · 8 lẻ | Không có 11 lớn · 9 nhỏ |
| #0298322 17:36 | 0517182633343743444752535556596265677079 Lẻ 11-12 (8/12) · Lớn (13/7) | Lẻ 11-12 8 chẵn · 12 lẻ | Lớn 13 lớn · 7 nhỏ |
| #0298321 17:28 | 0102030405181922242842434449536164677280 Chẵn 11-12 (11/9) · Hòa (10/10) | Chẵn 11-12 11 chẵn · 9 lẻ | Hòa 10 lớn · 10 nhỏ |
| #0298320 17:20 | 0615171920343839424351575862636668707174 Chẵn 11-12 (11/9) · Không có (12/8) | Chẵn 11-12 11 chẵn · 9 lẻ | Không có 12 lớn · 8 nhỏ |
| #0298319 17:12 | 0204060710111618192630333951526062687679 Chẵn (13/7) · Nhỏ (7/13) | Chẵn 13 chẵn · 7 lẻ | Nhỏ 7 lớn · 13 nhỏ |
| #0298318 17:04 | 0104080911181929333943485053586569767780 Lẻ 11-12 (8/12) · Hòa (10/10) | Lẻ 11-12 8 chẵn · 12 lẻ | Hòa 10 lớn · 10 nhỏ |
| #0298317 16:56 | 0103111627424347485054555660636669747577 Lẻ 11-12 (9/11) · Lớn (15/5) | Lẻ 11-12 9 chẵn · 11 lẻ | Lớn 15 lớn · 5 nhỏ |
| #0298316 16:48 | 0204111314151622232931323637394148586480 Chẵn 11-12 (11/9) · Nhỏ (5/15) | Chẵn 11-12 11 chẵn · 9 lẻ | Nhỏ 5 lớn · 15 nhỏ |
| #0298315 16:40 | 0203071112141523303233394044485564657079 Hòa (10/10) · Nhỏ (7/13) | Hòa 10 chẵn · 10 lẻ | Nhỏ 7 lớn · 13 nhỏ |
| #0298314 16:32 | 0304051520222429335054576264656668727380 Chẵn 11-12 (12/8) · Không có (11/9) | Chẵn 11-12 12 chẵn · 8 lẻ | Không có 11 lớn · 9 nhỏ |
| #0298313 16:24 | 0102050609161822242937425153555663697375 Lẻ 11-12 (8/12) · Không có (9/11) | Lẻ 11-12 8 chẵn · 12 lẻ | Không có 9 lớn · 11 nhỏ |
| #0298312 16:16 | 0406071113212224272932364042485153616566 Hòa (10/10) · Nhỏ (7/13) | Hòa 10 chẵn · 10 lẻ | Nhỏ 7 lớn · 13 nhỏ |
| #0298311 16:08 | 0309111213192635404148495152576268717277 Lẻ 11-12 (8/12) · Không có (11/9) | Lẻ 11-12 8 chẵn · 12 lẻ | Không có 11 lớn · 9 nhỏ |
| #0298310 16:00 | 0517202425273033495658596263666869707580 Hòa (10/10) · Không có (12/8) | Hòa 10 chẵn · 10 lẻ | Không có 12 lớn · 8 nhỏ |
| #0298309 15:52 | 0102040916182122232526284549616264667177 Hòa (10/10) · Không có (8/12) | Hòa 10 chẵn · 10 lẻ | Không có 8 lớn · 12 nhỏ |
| #0298308 15:44 | 0304101316242934354142465459646566757677 Chẵn 11-12 (11/9) · Không có (11/9) | Chẵn 11-12 11 chẵn · 9 lẻ | Không có 11 lớn · 9 nhỏ |
| #0298307 15:36 | 0609111617192122273435363947495058606465 Lẻ 11-12 (9/11) · Nhỏ (7/13) | Lẻ 11-12 9 chẵn · 11 lẻ | Nhỏ 7 lớn · 13 nhỏ |
| #0298306 15:28 | 1120222425283032373948505253545661737879 Chẵn 11-12 (12/8) · Hòa (10/10) | Chẵn 11-12 12 chẵn · 8 lẻ | Hòa 10 lớn · 10 nhỏ |
| #0298305 15:20 | 0117192931323840424547495455565861757880 Lẻ 11-12 (9/11) · Không có (12/8) | Lẻ 11-12 9 chẵn · 11 lẻ | Không có 12 lớn · 8 nhỏ |
| #0298304 15:12 | 0204061012131822363740435663676972757779 Chẵn 11-12 (11/9) · Không có (9/11) | Chẵn 11-12 11 chẵn · 9 lẻ | Không có 9 lớn · 11 nhỏ |
| #0298303 15:04 | 0204051517183637394042495355566469737778 Lẻ 11-12 (9/11) · Hòa (10/10) | Lẻ 11-12 9 chẵn · 11 lẻ | Hòa 10 lớn · 10 nhỏ |
| #0298302 14:56 | 0206111419223842434447505559626465667278 Chẵn (13/7) · Lớn (13/7) | Chẵn 13 chẵn · 7 lẻ | Lớn 13 lớn · 7 nhỏ |
| #0298301 14:48 | 0108101317232930323335363743496365737580 Lẻ (6/14) · Nhỏ (7/13) | Lẻ 6 chẵn · 14 lẻ | Nhỏ 7 lớn · 13 nhỏ |
| #0298300 14:40 | 0304101315162021242935373845464750556676 Hòa (10/10) · Nhỏ (7/13) | Hòa 10 chẵn · 10 lẻ | Nhỏ 7 lớn · 13 nhỏ |
| #0298299 14:32 | 0102030814274650535456575860616469757879 Chẵn 11-12 (11/9) · Lớn (14/6) | Chẵn 11-12 11 chẵn · 9 lẻ | Lớn 14 lớn · 6 nhỏ |
| #0298298 14:24 | 0106070819212226283233343744485769727477 Chẵn 11-12 (11/9) · Nhỏ (7/13) | Chẵn 11-12 11 chẵn · 9 lẻ | Nhỏ 7 lớn · 13 nhỏ |
| #0298297 14:16 | 0406071521273436444647505368697077787980 Chẵn 11-12 (11/9) · Không có (12/8) | Chẵn 11-12 11 chẵn · 9 lẻ | Không có 12 lớn · 8 nhỏ |
| #0298296 14:08 | 0203101517202126313234404344455056597476 Chẵn 11-12 (12/8) · Không có (8/12) | Chẵn 11-12 12 chẵn · 8 lẻ | Không có 8 lớn · 12 nhỏ |
| #0298295 14:00 | 0208101215273638484951545557586164707172 Chẵn 11-12 (12/8) · Không có (12/8) | Chẵn 11-12 12 chẵn · 8 lẻ | Không có 12 lớn · 8 nhỏ |
| #0298294 13:52 | 1114172735474950556263646671737475777980 Lẻ (7/13) · Lớn (15/5) | Lẻ 7 chẵn · 13 lẻ | Lớn 15 lớn · 5 nhỏ |
| #0298293 13:44 | 0210111315172335485051545557596063687072 Lẻ 11-12 (9/11) · Không có (12/8) | Lẻ 11-12 9 chẵn · 11 lẻ | Không có 12 lớn · 8 nhỏ |
| #0298292 13:36 | 0102040621253033343742444546525357616370 Hòa (10/10) · Hòa (10/10) | Hòa 10 chẵn · 10 lẻ | Hòa 10 lớn · 10 nhỏ |
| #0298291 13:28 | 0106111520253134394955586366697071727479 Lẻ 11-12 (8/12) · Không có (11/9) | Lẻ 11-12 8 chẵn · 12 lẻ | Không có 11 lớn · 9 nhỏ |
| #0298290 13:20 | 0306101217192224273648525460636768697778 Chẵn 11-12 (12/8) · Hòa (10/10) | Chẵn 11-12 12 chẵn · 8 lẻ | Hòa 10 lớn · 10 nhỏ |
| #0298289 13:12 | 0203040608101922243940424762656769737576 Chẵn 11-12 (11/9) · Không có (9/11) | Chẵn 11-12 11 chẵn · 9 lẻ | Không có 9 lớn · 11 nhỏ |
| #0298288 13:04 | 0104050911121719233235363943445862656980 Lẻ 11-12 (8/12) · Nhỏ (7/13) | Lẻ 11-12 8 chẵn · 12 lẻ | Nhỏ 7 lớn · 13 nhỏ |
| #0298287 12:56 | 0610161821222334385153565761636873747980 Chẵn 11-12 (11/9) · Không có (11/9) | Chẵn 11-12 11 chẵn · 9 lẻ | Không có 11 lớn · 9 nhỏ |
| #0298286 12:48 | 0203080910111315162023242831343946477173 Lẻ 11-12 (9/11) · Nhỏ (4/16) | Lẻ 11-12 9 chẵn · 11 lẻ | Nhỏ 4 lớn · 16 nhỏ |
| #0298285 12:40 | 0410182124262831354143465054556066697072 Chẵn (13/7) · Không có (11/9) | Chẵn 13 chẵn · 7 lẻ | Không có 11 lớn · 9 nhỏ |
| #0298284 12:32 | 0710142933414546495354555960637173757680 Lẻ (7/13) · Lớn (15/5) | Lẻ 7 chẵn · 13 lẻ | Lớn 15 lớn · 5 nhỏ |
| #0298283 12:24 | 0510111719223436384047505255616364656970 Hòa (10/10) · Hòa (10/10) | Hòa 10 chẵn · 10 lẻ | Hòa 10 lớn · 10 nhỏ |
| #0298282 12:16 | 0105071113162224253441434556586164677480 Lẻ 11-12 (9/11) · Hòa (10/10) | Lẻ 11-12 9 chẵn · 11 lẻ | Hòa 10 lớn · 10 nhỏ |
| #0298281 12:08 | 0108141925303233384041434546474952586979 Lẻ 11-12 (9/11) · Hòa (10/10) | Lẻ 11-12 9 chẵn · 11 lẻ | Hòa 10 lớn · 10 nhỏ |
| #0298280 12:00 | 0103091112132427354142565760616468697578 Lẻ 11-12 (8/12) · Không có (11/9) | Lẻ 11-12 8 chẵn · 12 lẻ | Không có 11 lớn · 9 nhỏ |
| #0298279 11:52 | 1113161725344244495152555862636771757678 Lẻ 11-12 (9/11) · Lớn (14/6) | Lẻ 11-12 9 chẵn · 11 lẻ | Lớn 14 lớn · 6 nhỏ |
| #0298278 11:44 | 0203051014171822273138424647505765777879 Hòa (10/10) · Không có (9/11) | Hòa 10 chẵn · 10 lẻ | Không có 9 lớn · 11 nhỏ |
| #0298277 11:36 | 0304051314172026304042495051656775777879 Lẻ 11-12 (9/11) · Hòa (10/10) | Lẻ 11-12 9 chẵn · 11 lẻ | Hòa 10 lớn · 10 nhỏ |
| #0298276 11:28 | 0405101115162030374143464748505864657576 Chẵn 11-12 (11/9) · Không có (11/9) | Chẵn 11-12 11 chẵn · 9 lẻ | Không có 11 lớn · 9 nhỏ |
| #0298275 11:20 | 0204050917192021272830343740454748496469 Lẻ 11-12 (9/11) · Nhỏ (6/14) | Lẻ 11-12 9 chẵn · 11 lẻ | Nhỏ 6 lớn · 14 nhỏ |
| #0298274 11:12 | 0509111521232431323637384453566168697072 Lẻ 11-12 (9/11) · Không có (8/12) | Lẻ 11-12 9 chẵn · 11 lẻ | Không có 8 lớn · 12 nhỏ |
| #0298273 11:04 | 0608111415162021222324262941424750727579 Chẵn 11-12 (11/9) · Nhỏ (7/13) | Chẵn 11-12 11 chẵn · 9 lẻ | Nhỏ 7 lớn · 13 nhỏ |
| #0298272 10:56 | 0607101725283941444849525556656769727375 Lẻ 11-12 (8/12) · Lớn (13/7) | Lẻ 11-12 8 chẵn · 12 lẻ | Lớn 13 lớn · 7 nhỏ |
| #0298271 10:48 | 0205182123272831404147525557616466697280 Lẻ 11-12 (9/11) · Không có (11/9) | Lẻ 11-12 9 chẵn · 11 lẻ | Không có 11 lớn · 9 nhỏ |
| #0298270 10:40 | 0107081014162021252933363947485562697879 Lẻ 11-12 (9/11) · Nhỏ (7/13) | Lẻ 11-12 9 chẵn · 11 lẻ | Nhỏ 7 lớn · 13 nhỏ |
| #0298269 10:32 | 0111131925293137465152576264666769717380 Lẻ (6/14) · Không có (12/8) | Lẻ 6 chẵn · 14 lẻ | Không có 12 lớn · 8 nhỏ |
| #0298268 10:24 | 0305141516212225262739495360686970737580 Lẻ 11-12 (8/12) · Không có (9/11) | Lẻ 11-12 8 chẵn · 12 lẻ | Không có 9 lớn · 11 nhỏ |
| #0298267 10:16 | 0617202326272830343638424647536162676973 Chẵn 11-12 (11/9) · Không có (9/11) | Chẵn 11-12 11 chẵn · 9 lẻ | Không có 9 lớn · 11 nhỏ |
| #0298266 10:08 | 0305161724252628303132343839404151667275 Chẵn 11-12 (11/9) · Nhỏ (5/15) | Chẵn 11-12 11 chẵn · 9 lẻ | Nhỏ 5 lớn · 15 nhỏ |
| #0298265 10:00 | 0205192021222430313234354951656668697778 Hòa (10/10) · Không có (8/12) | Hòa 10 chẵn · 10 lẻ | Không có 8 lớn · 12 nhỏ |
| #0298264 09:52 | 0211151822252728373842465157626465677078 Chẵn 11-12 (11/9) · Hòa (10/10) | Chẵn 11-12 11 chẵn · 9 lẻ | Hòa 10 lớn · 10 nhỏ |
| #0298263 09:44 | 0313142530313439464756596263676872757780 Lẻ 11-12 (9/11) · Không có (12/8) | Lẻ 11-12 9 chẵn · 11 lẻ | Không có 12 lớn · 8 nhỏ |
| #0298262 09:36 | 0105060715183440465253545860646771757778 Chẵn 11-12 (11/9) · Không có (12/8) | Chẵn 11-12 11 chẵn · 9 lẻ | Không có 12 lớn · 8 nhỏ |
| #0298261 09:28 | 0103040610162728293339404445464965667680 Chẵn 11-12 (11/9) · Không có (8/12) | Chẵn 11-12 11 chẵn · 9 lẻ | Không có 8 lớn · 12 nhỏ |
| #0298260 09:20 | 0109101214203036383943525357586263646870 Chẵn (13/7) · Hòa (10/10) | Chẵn 13 chẵn · 7 lẻ | Hòa 10 lớn · 10 nhỏ |
| #0298259 09:12 | 0205092526283738395354555758667175767980 Lẻ 11-12 (9/11) · Không có (11/9) | Lẻ 11-12 9 chẵn · 11 lẻ | Không có 11 lớn · 9 nhỏ |
| #0298258 09:04 | 1012192122273236454649565860636567717280 Chẵn 11-12 (11/9) · Không có (12/8) | Chẵn 11-12 11 chẵn · 9 lẻ | Không có 12 lớn · 8 nhỏ |
| #0298257 08:56 | 0913202128313236404750525859636667687879 Chẵn 11-12 (11/9) · Không có (11/9) | Chẵn 11-12 11 chẵn · 9 lẻ | Không có 11 lớn · 9 nhỏ |
| #0298256 08:48 | 0405091017192324263642434748515862667278 Chẵn 11-12 (12/8) · Hòa (10/10) | Chẵn 11-12 12 chẵn · 8 lẻ | Hòa 10 lớn · 10 nhỏ |
| #0298255 08:40 | 0508101416232532333545465658687176787980 Chẵn 11-12 (12/8) · Hòa (10/10) | Chẵn 11-12 12 chẵn · 8 lẻ | Hòa 10 lớn · 10 nhỏ |
| #0298254 08:32 | 0411182124353739424348565767717374757679 Lẻ 11-12 (8/12) · Không có (12/8) | Lẻ 11-12 8 chẵn · 12 lẻ | Không có 12 lớn · 8 nhỏ |
| #0298253 08:24 | 0304080912181921303246515264666869707178 Chẵn (13/7) · Hòa (10/10) | Chẵn 13 chẵn · 7 lẻ | Hòa 10 lớn · 10 nhỏ |
| #0298252 08:16 | 0407081113142124284349545663646568697074 Chẵn 11-12 (11/9) · Không có (11/9) | Chẵn 11-12 11 chẵn · 9 lẻ | Không có 11 lớn · 9 nhỏ |
| #0298251 08:08 | 0205151819293437414346525665686971727480 Hòa (10/10) · Không có (12/8) | Hòa 10 chẵn · 10 lẻ | Không có 12 lớn · 8 nhỏ |
| #0298250 08:00 | 0305091113142730344041465560616869707879 Lẻ 11-12 (9/11) · Hòa (10/10) | Lẻ 11-12 9 chẵn · 11 lẻ | Hòa 10 lớn · 10 nhỏ |
| #0298249 07:52 | 0102040910121317394749505153545562686978 Lẻ 11-12 (9/11) · Không có (11/9) | Lẻ 11-12 9 chẵn · 11 lẻ | Không có 11 lớn · 9 nhỏ |
| #0298248 07:44 | 0103091214152730323334394145525762707476 Hòa (10/10) · Không có (8/12) | Hòa 10 chẵn · 10 lẻ | Không có 8 lớn · 12 nhỏ |
| #0298247 07:36 | 0206131823243037394346475963677274757879 Lẻ 11-12 (9/11) · Không có (11/9) | Lẻ 11-12 9 chẵn · 11 lẻ | Không có 11 lớn · 9 nhỏ |
| #0298246 07:28 | 0206101213152526353745465266697074777880 Chẵn 11-12 (12/8) · Hòa (10/10) | Chẵn 11-12 12 chẵn · 8 lẻ | Hòa 10 lớn · 10 nhỏ |
| #0298245 07:20 | 0812162124273236505154556264666972757879 Chẵn (13/7) · Không có (12/8) | Chẵn 13 chẵn · 7 lẻ | Không có 12 lớn · 8 nhỏ |
| #0298244 07:12 | 0107080910141921222329404446606263697579 Lẻ 11-12 (9/11) · Không có (8/12) | Lẻ 11-12 9 chẵn · 11 lẻ | Không có 8 lớn · 12 nhỏ |
| #0298243 07:04 | 0203061217202327283334365558606163667072 Chẵn 11-12 (12/8) · Không có (8/12) | Chẵn 11-12 12 chẵn · 8 lẻ | Không có 8 lớn · 12 nhỏ |
| #0298242 06:56 | 0207182022282934384045475052545559637779 Chẵn 11-12 (11/9) · Hòa (10/10) | Chẵn 11-12 11 chẵn · 9 lẻ | Hòa 10 lớn · 10 nhỏ |
| #0298241 06:48 | 0104051415171932424345465253575968707477 Lẻ 11-12 (9/11) · Không có (12/8) | Lẻ 11-12 9 chẵn · 11 lẻ | Không có 12 lớn · 8 nhỏ |
| #0298240 06:40 | 0208091416212329303842434850516061676871 Chẵn 11-12 (11/9) · Hòa (10/10) | Chẵn 11-12 11 chẵn · 9 lẻ | Hòa 10 lớn · 10 nhỏ |
| #0298239 06:32 | 0305060723242728324045465758616364667678 Chẵn 11-12 (11/9) · Hòa (10/10) | Chẵn 11-12 11 chẵn · 9 lẻ | Hòa 10 lớn · 10 nhỏ |
| #0298238 06:24 | 0509132223252627343741464855626771767778 Lẻ 11-12 (8/12) · Hòa (10/10) | Lẻ 11-12 8 chẵn · 12 lẻ | Hòa 10 lớn · 10 nhỏ |
| #0298237 06:16 | 0203070911172024273142464953576164727778 Lẻ 11-12 (8/12) · Hòa (10/10) | Lẻ 11-12 8 chẵn · 12 lẻ | Hòa 10 lớn · 10 nhỏ |
| #0298236 06:08 | 0112182023252728364145465054666769717680 Chẵn 11-12 (11/9) · Không có (11/9) | Chẵn 11-12 11 chẵn · 9 lẻ | Không có 11 lớn · 9 nhỏ |