Kết quả xổ số Keno ngày 07/10/2026
Ngày 07/10/2026 có 119 kỳ quay Keno. Chẵn 16 kỳ, Lẻ 8 kỳ; Lớn 14 kỳ, Nhỏ 13 kỳ; tổng 20 số trung bình 816.
| Kỳ quay | Kết quả | Chẵn/Lẻ | Lớn/Nhỏ |
|---|---|---|---|
| #0298473 21:52 | 0211121320242628313341454751606264707879 Chẵn 11-12 (11/9) · Hòa (10/10) | Chẵn 11-12 11 chẵn · 9 lẻ | Hòa 10 lớn · 10 nhỏ |
| #0298472 21:44 | 0614172029333439434648565961676869707176 Hòa (10/10) · Không có (12/8) | Hòa 10 chẵn · 10 lẻ | Không có 12 lớn · 8 nhỏ |
| #0298471 21:36 | 0107121314172125262731374346475054636471 Lẻ (7/13) · Không có (8/12) | Lẻ 7 chẵn · 13 lẻ | Không có 8 lớn · 12 nhỏ |
| #0298470 21:28 | 0206072425304041454751535455585960676971 Lẻ 11-12 (8/12) · Lớn (13/7) | Lẻ 11-12 8 chẵn · 12 lẻ | Lớn 13 lớn · 7 nhỏ |
| #0298469 21:20 | 0208141622242730313841444546565964677174 Chẵn (13/7) · Hòa (10/10) | Chẵn 13 chẵn · 7 lẻ | Hòa 10 lớn · 10 nhỏ |
| #0298468 21:12 | 0214152129303133383945464751525960637079 Lẻ 11-12 (8/12) · Hòa (10/10) | Lẻ 11-12 8 chẵn · 12 lẻ | Hòa 10 lớn · 10 nhỏ |
| #0298467 21:04 | 0812131417212325283137404143515354566271 Lẻ 11-12 (8/12) · Không có (8/12) | Lẻ 11-12 8 chẵn · 12 lẻ | Không có 8 lớn · 12 nhỏ |
| #0298466 20:56 | 0306071112151822304143464851545859627080 Chẵn 11-12 (12/8) · Không có (11/9) | Chẵn 11-12 12 chẵn · 8 lẻ | Không có 11 lớn · 9 nhỏ |
| #0298465 20:48 | 0304071012151824363844485055565758597680 Chẵn (14/6) · Hòa (10/10) | Chẵn 14 chẵn · 6 lẻ | Hòa 10 lớn · 10 nhỏ |
| #0298464 20:40 | 0510182025262830313335364250565761656778 Chẵn 11-12 (11/9) · Không có (8/12) | Chẵn 11-12 11 chẵn · 9 lẻ | Không có 8 lớn · 12 nhỏ |
| #0298463 20:32 | 0305082329313234353637414244454957586977 Lẻ (7/13) · Không có (9/11) | Lẻ 7 chẵn · 13 lẻ | Không có 9 lớn · 11 nhỏ |
| #0298462 20:24 | 1215232628313436394250575861646769717280 Chẵn 11-12 (11/9) · Không có (11/9) | Chẵn 11-12 11 chẵn · 9 lẻ | Không có 11 lớn · 9 nhỏ |
| #0298461 20:16 | 0109111419203132333943454748556063667175 Lẻ (6/14) · Hòa (10/10) | Lẻ 6 chẵn · 14 lẻ | Hòa 10 lớn · 10 nhỏ |
| #0298460 20:08 | 0508121314161931343540434755636970727680 Hòa (10/10) · Không có (9/11) | Hòa 10 chẵn · 10 lẻ | Không có 9 lớn · 11 nhỏ |
| #0298459 20:00 | 0315161823253339404446525658606165767778 Chẵn 11-12 (11/9) · Không có (11/9) | Chẵn 11-12 11 chẵn · 9 lẻ | Không có 11 lớn · 9 nhỏ |
| #0298458 19:52 | 0102031016182026404245525960626569737577 Chẵn 11-12 (11/9) · Không có (11/9) | Chẵn 11-12 11 chẵn · 9 lẻ | Không có 11 lớn · 9 nhỏ |
| #0298457 19:44 | 0205060713181920212426272930425161636873 Lẻ 11-12 (9/11) · Nhỏ (6/14) | Lẻ 11-12 9 chẵn · 11 lẻ | Nhỏ 6 lớn · 14 nhỏ |
| #0298456 19:36 | 0108091417181922293032343740474851526679 Chẵn 11-12 (11/9) · Nhỏ (6/14) | Chẵn 11-12 11 chẵn · 9 lẻ | Nhỏ 6 lớn · 14 nhỏ |
| #0298455 19:28 | 0102081415192326363738394046515257717374 Hòa (10/10) · Nhỏ (7/13) | Hòa 10 chẵn · 10 lẻ | Nhỏ 7 lớn · 13 nhỏ |
| #0298454 19:20 | 0508182425263335404142454755616768757679 Lẻ 11-12 (8/12) · Không có (11/9) | Lẻ 11-12 8 chẵn · 12 lẻ | Không có 11 lớn · 9 nhỏ |
| #0298453 19:12 | 0608101326283334363739495658626477787980 Chẵn (13/7) · Không có (9/11) | Chẵn 13 chẵn · 7 lẻ | Không có 9 lớn · 11 nhỏ |
| #0298452 19:04 | 0102040708091216273234354143454669737476 Hòa (10/10) · Không có (8/12) | Hòa 10 chẵn · 10 lẻ | Không có 8 lớn · 12 nhỏ |
| #0298451 18:56 | 0609121419202125282931374850515359676880 Lẻ 11-12 (9/11) · Không có (8/12) | Lẻ 11-12 9 chẵn · 11 lẻ | Không có 8 lớn · 12 nhỏ |
| #0298450 18:48 | 1617212428363844495153626364656672737477 Chẵn 11-12 (11/9) · Lớn (13/7) | Chẵn 11-12 11 chẵn · 9 lẻ | Lớn 13 lớn · 7 nhỏ |
| #0298449 18:40 | 0407171819282930313536384244525355567879 Chẵn 11-12 (11/9) · Không có (8/12) | Chẵn 11-12 11 chẵn · 9 lẻ | Không có 8 lớn · 12 nhỏ |
| #0298448 18:32 | 0509262729323741434649515258636465717577 Lẻ (6/14) · Lớn (13/7) | Lẻ 6 chẵn · 14 lẻ | Lớn 13 lớn · 7 nhỏ |
| #0298447 18:24 | 0510121415162123253239404345465161647080 Hòa (10/10) · Không có (8/12) | Hòa 10 chẵn · 10 lẻ | Không có 8 lớn · 12 nhỏ |
| #0298446 18:16 | 0313182023242730354244495255585963666971 Lẻ 11-12 (9/11) · Không có (11/9) | Lẻ 11-12 9 chẵn · 11 lẻ | Không có 11 lớn · 9 nhỏ |
| #0298445 18:08 | 0207080910131518202428353742495364777879 Hòa (10/10) · Nhỏ (7/13) | Hòa 10 chẵn · 10 lẻ | Nhỏ 7 lớn · 13 nhỏ |
| #0298444 18:00 | 0307111214161819242831333843505155627476 Chẵn 11-12 (11/9) · Nhỏ (7/13) | Chẵn 11-12 11 chẵn · 9 lẻ | Nhỏ 7 lớn · 13 nhỏ |
| #0298443 17:52 | 0107121424273034394647485152576366737780 Hòa (10/10) · Không có (11/9) | Hòa 10 chẵn · 10 lẻ | Không có 11 lớn · 9 nhỏ |
| #0298442 17:44 | 0206081418212223243035404452555664697679 Chẵn (14/6) · Không có (8/12) | Chẵn 14 chẵn · 6 lẻ | Không có 8 lớn · 12 nhỏ |
| #0298441 17:36 | 0205060910222529313335363946475557617477 Lẻ (7/13) · Nhỏ (7/13) | Lẻ 7 chẵn · 13 lẻ | Nhỏ 7 lớn · 13 nhỏ |
| #0298440 17:28 | 0106141516233436384041435163687072777879 Chẵn 11-12 (11/9) · Hòa (10/10) | Chẵn 11-12 11 chẵn · 9 lẻ | Hòa 10 lớn · 10 nhỏ |
| #0298439 17:20 | 0104060714152128303132404160646769717477 Hòa (10/10) · Không có (8/12) | Hòa 10 chẵn · 10 lẻ | Không có 8 lớn · 12 nhỏ |
| #0298438 17:12 | 0102091012152223313246475456616263657375 Lẻ 11-12 (9/11) · Hòa (10/10) | Lẻ 11-12 9 chẵn · 11 lẻ | Hòa 10 lớn · 10 nhỏ |
| #0298437 17:04 | 0507121723272834384042444748516266677778 Chẵn 11-12 (11/9) · Hòa (10/10) | Chẵn 11-12 11 chẵn · 9 lẻ | Hòa 10 lớn · 10 nhỏ |
| #0298436 16:56 | 0610171920242636373940454750545565727680 Chẵn 11-12 (12/8) · Không có (9/11) | Chẵn 11-12 12 chẵn · 8 lẻ | Không có 9 lớn · 11 nhỏ |
| #0298435 16:48 | 0408091015182022253031333647506465666877 Chẵn 11-12 (12/8) · Nhỏ (7/13) | Chẵn 11-12 12 chẵn · 8 lẻ | Nhỏ 7 lớn · 13 nhỏ |
| #0298434 16:40 | 1221222533383945484953586162636567697274 Lẻ 11-12 (8/12) · Lớn (13/7) | Lẻ 11-12 8 chẵn · 12 lẻ | Lớn 13 lớn · 7 nhỏ |
| #0298433 16:32 | 0106071011161723253132383951526365707279 Lẻ 11-12 (8/12) · Nhỏ (7/13) | Lẻ 11-12 8 chẵn · 12 lẻ | Nhỏ 7 lớn · 13 nhỏ |
| #0298432 16:24 | 0306151620263033404653565761636669747577 Hòa (10/10) · Không có (11/9) | Hòa 10 chẵn · 10 lẻ | Không có 11 lớn · 9 nhỏ |
| #0298431 16:16 | 0209152125263132373843444547496063656976 Lẻ (7/13) · Hòa (10/10) | Lẻ 7 chẵn · 13 lẻ | Hòa 10 lớn · 10 nhỏ |
| #0298430 16:08 | 0306111517193940424345485758596770747680 Lẻ 11-12 (9/11) · Không có (12/8) | Lẻ 11-12 9 chẵn · 11 lẻ | Không có 12 lớn · 8 nhỏ |
| #0298429 16:00 | 0416172122242737394244474854565767687275 Chẵn 11-12 (11/9) · Không có (11/9) | Chẵn 11-12 11 chẵn · 9 lẻ | Không có 11 lớn · 9 nhỏ |
| #0298428 15:52 | 0406091625333435424445475060617173767880 Chẵn 11-12 (11/9) · Không có (12/8) | Chẵn 11-12 11 chẵn · 9 lẻ | Không có 12 lớn · 8 nhỏ |
| #0298427 15:44 | 0206111415161820252736515254586274767879 Chẵn (14/6) · Không có (9/11) | Chẵn 14 chẵn · 6 lẻ | Không có 9 lớn · 11 nhỏ |
| #0298426 15:36 | 0510121416293940414244485156616465707378 Chẵn 11-12 (12/8) · Không có (12/8) | Chẵn 11-12 12 chẵn · 8 lẻ | Không có 12 lớn · 8 nhỏ |
| #0298425 15:28 | 0120222627303334383946525355585961626378 Chẵn 11-12 (11/9) · Hòa (10/10) | Chẵn 11-12 11 chẵn · 9 lẻ | Hòa 10 lớn · 10 nhỏ |
| #0298424 15:20 | 0809101215192330414243445355586067727475 Hòa (10/10) · Không có (12/8) | Hòa 10 chẵn · 10 lẻ | Không có 12 lớn · 8 nhỏ |
| #0298423 15:12 | 0205060713162021222728303442454757627779 Hòa (10/10) · Nhỏ (7/13) | Hòa 10 chẵn · 10 lẻ | Nhỏ 7 lớn · 13 nhỏ |
| #0298422 15:04 | 0607141721222430313233344345484958596772 Hòa (10/10) · Không có (8/12) | Hòa 10 chẵn · 10 lẻ | Không có 8 lớn · 12 nhỏ |
| #0298421 14:56 | 0313162022283337383945485152555866717478 Chẵn 11-12 (11/9) · Hòa (10/10) | Chẵn 11-12 11 chẵn · 9 lẻ | Hòa 10 lớn · 10 nhỏ |
| #0298420 14:48 | 0106071722243033363742465052677072777879 Chẵn 11-12 (12/8) · Hòa (10/10) | Chẵn 11-12 12 chẵn · 8 lẻ | Hòa 10 lớn · 10 nhỏ |
| #0298419 14:40 | 0305131420212629485054575859646971737980 Lẻ 11-12 (9/11) · Không có (12/8) | Lẻ 11-12 9 chẵn · 11 lẻ | Không có 12 lớn · 8 nhỏ |
| #0298418 14:32 | 0105071015212831384246474850535659636976 Lẻ 11-12 (9/11) · Không có (11/9) | Lẻ 11-12 9 chẵn · 11 lẻ | Không có 11 lớn · 9 nhỏ |
| #0298417 14:24 | 1214151720323338394250515456626364656877 Chẵn 11-12 (12/8) · Không có (11/9) | Chẵn 11-12 12 chẵn · 8 lẻ | Không có 11 lớn · 9 nhỏ |
| #0298416 14:16 | 0108202428324143444758616263667072757680 Chẵn (13/7) · Lớn (14/6) | Chẵn 13 chẵn · 7 lẻ | Lớn 14 lớn · 6 nhỏ |
| #0298415 14:08 | 0304081415212332353942444553555866676980 Lẻ 11-12 (9/11) · Hòa (10/10) | Lẻ 11-12 9 chẵn · 11 lẻ | Hòa 10 lớn · 10 nhỏ |
| #0298414 14:00 | 0406091013242631323337445457606265687980 Chẵn 11-12 (12/8) · Không có (9/11) | Chẵn 11-12 12 chẵn · 8 lẻ | Không có 9 lớn · 11 nhỏ |
| #0298413 13:52 | 0510141921233742444549505660616364687074 Chẵn 11-12 (11/9) · Lớn (13/7) | Chẵn 11-12 11 chẵn · 9 lẻ | Lớn 13 lớn · 7 nhỏ |
| #0298412 13:44 | 0710111417212227313436404344474862646773 Hòa (10/10) · Không có (8/12) | Hòa 10 chẵn · 10 lẻ | Không có 8 lớn · 12 nhỏ |
| #0298411 13:36 | 0811183134383940414849545557596269747678 Chẵn 11-12 (11/9) · Không có (12/8) | Chẵn 11-12 11 chẵn · 9 lẻ | Không có 12 lớn · 8 nhỏ |
| #0298410 13:28 | 0410222325263136404849505960616466717580 Chẵn 11-12 (12/8) · Không có (11/9) | Chẵn 11-12 12 chẵn · 8 lẻ | Không có 11 lớn · 9 nhỏ |
| #0298409 13:20 | 0510141619202226303438414351545658616374 Chẵn (13/7) · Không có (9/11) | Chẵn 13 chẵn · 7 lẻ | Không có 9 lớn · 11 nhỏ |
| #0298408 13:12 | 0609101518293443464751526065677073777980 Lẻ 11-12 (9/11) · Lớn (13/7) | Lẻ 11-12 9 chẵn · 11 lẻ | Lớn 13 lớn · 7 nhỏ |
| #0298407 13:04 | 0510131920222743495153545663666973747578 Lẻ 11-12 (8/12) · Lớn (13/7) | Lẻ 11-12 8 chẵn · 12 lẻ | Lớn 13 lớn · 7 nhỏ |
| #0298406 12:56 | 0809111415171921303945546167697071767880 Lẻ 11-12 (8/12) · Hòa (10/10) | Lẻ 11-12 8 chẵn · 12 lẻ | Hòa 10 lớn · 10 nhỏ |
| #0298405 12:48 | 0102040612283032334147495455565766677576 Chẵn 11-12 (11/9) · Không có (11/9) | Chẵn 11-12 11 chẵn · 9 lẻ | Không có 11 lớn · 9 nhỏ |
| #0298404 12:40 | 1419222324252734363843495354556166677172 Lẻ 11-12 (9/11) · Hòa (10/10) | Lẻ 11-12 9 chẵn · 11 lẻ | Hòa 10 lớn · 10 nhỏ |
| #0298403 12:32 | 0410141819232425283536404748576167767879 Chẵn 11-12 (11/9) · Không có (8/12) | Chẵn 11-12 11 chẵn · 9 lẻ | Không có 8 lớn · 12 nhỏ |
| #0298402 12:24 | 0304060713162034394046545960617274777879 Chẵn 11-12 (12/8) · Hòa (10/10) | Chẵn 11-12 12 chẵn · 8 lẻ | Hòa 10 lớn · 10 nhỏ |
| #0298401 12:16 | 0304103141434552545557596061646771747680 Lẻ 11-12 (9/11) · Lớn (16/4) | Lẻ 11-12 9 chẵn · 11 lẻ | Lớn 16 lớn · 4 nhỏ |
| #0298400 12:08 | 0304101216171927334749505262656668697578 Hòa (10/10) · Không có (11/9) | Hòa 10 chẵn · 10 lẻ | Không có 11 lớn · 9 nhỏ |
| #0298399 12:00 | 1921273435363739414353545657596667687377 Lẻ (6/14) · Không có (12/8) | Lẻ 6 chẵn · 14 lẻ | Không có 12 lớn · 8 nhỏ |
| #0298398 11:52 | 0102041013223132333536384649616264677677 Chẵn 11-12 (11/9) · Không có (8/12) | Chẵn 11-12 11 chẵn · 9 lẻ | Không có 8 lớn · 12 nhỏ |
| #0298397 11:44 | 0104242731323541515253545960656669727477 Lẻ 11-12 (9/11) · Lớn (13/7) | Lẻ 11-12 9 chẵn · 11 lẻ | Lớn 13 lớn · 7 nhỏ |
| #0298396 11:36 | 0612171820262932333435363849666775767879 Chẵn 11-12 (12/8) · Nhỏ (7/13) | Chẵn 11-12 12 chẵn · 8 lẻ | Nhỏ 7 lớn · 13 nhỏ |
| #0298395 11:28 | 0508131718242832363738394043505764677578 Chẵn 11-12 (11/9) · Nhỏ (7/13) | Chẵn 11-12 11 chẵn · 9 lẻ | Nhỏ 7 lớn · 13 nhỏ |
| #0298394 11:20 | 0204141923242631324045464765676971727780 Hòa (10/10) · Hòa (10/10) | Hòa 10 chẵn · 10 lẻ | Hòa 10 lớn · 10 nhỏ |
| #0298393 11:12 | 0708163839404244484950535662666871727780 Chẵn (14/6) · Lớn (14/6) | Chẵn 14 chẵn · 6 lẻ | Lớn 14 lớn · 6 nhỏ |
| #0298392 11:04 | 0810111424263031383943535557626974767780 Chẵn 11-12 (11/9) · Hòa (10/10) | Chẵn 11-12 11 chẵn · 9 lẻ | Hòa 10 lớn · 10 nhỏ |
| #0298391 10:56 | 0410111214192227333436424347495069727380 Chẵn 11-12 (11/9) · Không có (9/11) | Chẵn 11-12 11 chẵn · 9 lẻ | Không có 9 lớn · 11 nhỏ |
| #0298390 10:48 | 0111141925303233373941424649505758747679 Lẻ 11-12 (9/11) · Hòa (10/10) | Lẻ 11-12 9 chẵn · 11 lẻ | Hòa 10 lớn · 10 nhỏ |
| #0298389 10:40 | 0204051014172223262735373847505859606874 Chẵn 11-12 (12/8) · Nhỏ (7/13) | Chẵn 11-12 12 chẵn · 8 lẻ | Nhỏ 7 lớn · 13 nhỏ |
| #0298388 10:32 | 1218192325282938404344535564676874757679 Hòa (10/10) · Không có (11/9) | Hòa 10 chẵn · 10 lẻ | Không có 11 lớn · 9 nhỏ |
| #0298387 10:24 | 0305081316202528303743465152535964657177 Lẻ 11-12 (8/12) · Hòa (10/10) | Lẻ 11-12 8 chẵn · 12 lẻ | Hòa 10 lớn · 10 nhỏ |
| #0298386 10:16 | 0406081213182931404344484961677172747780 Chẵn 11-12 (11/9) · Không có (11/9) | Chẵn 11-12 11 chẵn · 9 lẻ | Không có 11 lớn · 9 nhỏ |
| #0298385 10:08 | 0109121516232528293741424649525556606267 Lẻ 11-12 (9/11) · Hòa (10/10) | Lẻ 11-12 9 chẵn · 11 lẻ | Hòa 10 lớn · 10 nhỏ |
| #0298384 10:00 | 0408182021242527333745515257606164656769 Lẻ 11-12 (8/12) · Hòa (10/10) | Lẻ 11-12 8 chẵn · 12 lẻ | Hòa 10 lớn · 10 nhỏ |
| #0298383 09:52 | 0315323334434647485257586062666871737980 Chẵn 11-12 (11/9) · Lớn (15/5) | Chẵn 11-12 11 chẵn · 9 lẻ | Lớn 15 lớn · 5 nhỏ |
| #0298382 09:44 | 0203040508091620272829374858606668737476 Chẵn (13/7) · Không có (8/12) | Chẵn 13 chẵn · 7 lẻ | Không có 8 lớn · 12 nhỏ |
| #0298381 09:36 | 0304060921283033364548515455565758637172 Hòa (10/10) · Không có (11/9) | Hòa 10 chẵn · 10 lẻ | Không có 11 lớn · 9 nhỏ |
| #0298380 09:28 | 0810142226293235384748495058606470767778 Chẵn (15/5) · Không có (11/9) | Chẵn 15 chẵn · 5 lẻ | Không có 11 lớn · 9 nhỏ |
| #0298379 09:20 | 0708141527282931333536394959656873747680 Lẻ 11-12 (8/12) · Không có (8/12) | Lẻ 11-12 8 chẵn · 12 lẻ | Không có 8 lớn · 12 nhỏ |
| #0298378 09:12 | 0108091620243033364749505152596568707478 Chẵn 11-12 (12/8) · Không có (11/9) | Chẵn 11-12 12 chẵn · 8 lẻ | Không có 11 lớn · 9 nhỏ |
| #0298377 09:04 | 0204080914182425333441425153556167687679 Hòa (10/10) · Hòa (10/10) | Hòa 10 chẵn · 10 lẻ | Hòa 10 lớn · 10 nhỏ |
| #0298376 08:56 | 0911141518242630343839454751525860647376 Chẵn 11-12 (12/8) · Không có (9/11) | Chẵn 11-12 12 chẵn · 8 lẻ | Không có 9 lớn · 11 nhỏ |
| #0298375 08:48 | 0406121423252831364247495052556667707174 Chẵn 11-12 (12/8) · Không có (11/9) | Chẵn 11-12 12 chẵn · 8 lẻ | Không có 11 lớn · 9 nhỏ |
| #0298374 08:40 | 0106102324303242435051525557617071727579 Hòa (10/10) · Lớn (13/7) | Hòa 10 chẵn · 10 lẻ | Lớn 13 lớn · 7 nhỏ |
| #0298373 08:32 | 0509121621223536414650525458596061636480 Chẵn 11-12 (12/8) · Không có (12/8) | Chẵn 11-12 12 chẵn · 8 lẻ | Không có 12 lớn · 8 nhỏ |
| #0298372 08:24 | 0305072129303132384146484956616267707177 Lẻ 11-12 (8/12) · Không có (11/9) | Lẻ 11-12 8 chẵn · 12 lẻ | Không có 11 lớn · 9 nhỏ |
| #0298371 08:16 | 0608202122272930343543464951525758676870 Chẵn 11-12 (11/9) · Hòa (10/10) | Chẵn 11-12 11 chẵn · 9 lẻ | Hòa 10 lớn · 10 nhỏ |
| #0298370 08:08 | 0306071930333435424447505253606466687678 Chẵn (13/7) · Không có (12/8) | Chẵn 13 chẵn · 7 lẻ | Không có 12 lớn · 8 nhỏ |
| #0298369 08:00 | 0406101618202130313542555860616467687679 Chẵn (13/7) · Hòa (10/10) | Chẵn 13 chẵn · 7 lẻ | Hòa 10 lớn · 10 nhỏ |
| #0298368 07:52 | 1012242526293032404549515359626769757679 Lẻ 11-12 (9/11) · Không có (11/9) | Lẻ 11-12 9 chẵn · 11 lẻ | Không có 11 lớn · 9 nhỏ |
| #0298367 07:44 | 0206112123253436424448525464667374757678 Chẵn (14/6) · Không có (12/8) | Chẵn 14 chẵn · 6 lẻ | Không có 12 lớn · 8 nhỏ |
| #0298366 07:36 | 0306071318192225303138464951535859717279 Lẻ 11-12 (8/12) · Không có (9/11) | Lẻ 11-12 8 chẵn · 12 lẻ | Không có 9 lớn · 11 nhỏ |
| #0298365 07:28 | 0208162032333536383940485152545768697078 Chẵn (14/6) · Không có (9/11) | Chẵn 14 chẵn · 6 lẻ | Không có 9 lớn · 11 nhỏ |
| #0298364 07:20 | 0204060911121425283234353640495467737478 Chẵn (13/7) · Nhỏ (6/14) | Chẵn 13 chẵn · 7 lẻ | Nhỏ 6 lớn · 14 nhỏ |
| #0298363 07:12 | 0304060816232527293032364952535561647779 Lẻ 11-12 (9/11) · Không có (8/12) | Lẻ 11-12 9 chẵn · 11 lẻ | Không có 8 lớn · 12 nhỏ |
| #0298362 07:04 | 0607101820293031363844464957606267707479 Chẵn (13/7) · Hòa (10/10) | Chẵn 13 chẵn · 7 lẻ | Hòa 10 lớn · 10 nhỏ |
| #0298361 06:56 | 0108111624262732353839404751525859647075 Chẵn 11-12 (11/9) · Không có (8/12) | Chẵn 11-12 11 chẵn · 9 lẻ | Không có 8 lớn · 12 nhỏ |
| #0298360 06:48 | 0107081516172428303648525859616773747680 Chẵn 11-12 (12/8) · Hòa (10/10) | Chẵn 11-12 12 chẵn · 8 lẻ | Hòa 10 lớn · 10 nhỏ |
| #0298359 06:40 | 0104091114212630363942434648545758646979 Chẵn 11-12 (11/9) · Hòa (10/10) | Chẵn 11-12 11 chẵn · 9 lẻ | Hòa 10 lớn · 10 nhỏ |
| #0298358 06:32 | 0105121314172324303137555963677274757779 Lẻ (6/14) · Không có (9/11) | Lẻ 6 chẵn · 14 lẻ | Không có 9 lớn · 11 nhỏ |
| #0298357 06:24 | 0208131518192930313441535960616768697376 Lẻ 11-12 (8/12) · Hòa (10/10) | Lẻ 11-12 8 chẵn · 12 lẻ | Hòa 10 lớn · 10 nhỏ |
| #0298356 06:16 | 0224282931333435384152565961636769737880 Lẻ 11-12 (9/11) · Không có (11/9) | Lẻ 11-12 9 chẵn · 11 lẻ | Không có 11 lớn · 9 nhỏ |
| #0298355 06:08 | 0102030407223541424653575962636972737480 Lẻ 11-12 (9/11) · Lớn (13/7) | Lẻ 11-12 9 chẵn · 11 lẻ | Lớn 13 lớn · 7 nhỏ |