Kết quả xổ số Keno ngày 23/10/2026
Ngày 23/10/2026 có 16 kỳ quay Keno. Chẵn 1 kỳ, Lẻ 1 kỳ; Lớn 1 kỳ, Nhỏ 0 kỳ; tổng 20 số trung bình 819.
| Kỳ quay | Kết quả | Chẵn/Lẻ | Lớn/Nhỏ |
|---|---|---|---|
| #0300274 08:08 | 0102050818192021253337384250545760626570 Chẵn 11-12 (11/9) · Không có (8/12) | Chẵn 11-12 11 chẵn · 9 lẻ | Không có 8 lớn · 12 nhỏ |
| #0300273 08:00 | 0215161718273132333542465358626468767778 Chẵn 11-12 (12/8) · Hòa (10/10) | Chẵn 11-12 12 chẵn · 8 lẻ | Hòa 10 lớn · 10 nhỏ |
| #0300272 07:52 | 0614152126323351535461626466676873747679 Chẵn 11-12 (11/9) · Lớn (13/7) | Chẵn 11-12 11 chẵn · 9 lẻ | Lớn 13 lớn · 7 nhỏ |
| #0300271 07:44 | 0913192029303132375455626466717273747780 Hòa (10/10) · Không có (11/9) | Hòa 10 chẵn · 10 lẻ | Không có 11 lớn · 9 nhỏ |
| #0300270 07:36 | 0203050812151617242536414353555863666872 Hòa (10/10) · Không có (9/11) | Hòa 10 chẵn · 10 lẻ | Không có 9 lớn · 11 nhỏ |
| #0300269 07:28 | 0104091617182930323340424345556367717879 Lẻ 11-12 (8/12) · Không có (9/11) | Lẻ 11-12 8 chẵn · 12 lẻ | Không có 9 lớn · 11 nhỏ |
| #0300268 07:20 | 0509111318192224323641434652576067747980 Hòa (10/10) · Hòa (10/10) | Hòa 10 chẵn · 10 lẻ | Hòa 10 lớn · 10 nhỏ |
| #0300267 07:12 | 0204111219222425303134354951545660626980 Chẵn 11-12 (12/8) · Không có (8/12) | Chẵn 11-12 12 chẵn · 8 lẻ | Không có 8 lớn · 12 nhỏ |
| #0300266 07:04 | 0205061022242528293141475559656667697578 Lẻ 11-12 (8/12) · Hòa (10/10) | Lẻ 11-12 8 chẵn · 12 lẻ | Hòa 10 lớn · 10 nhỏ |
| #0300265 06:56 | 0519262829313339505157616364656667687374 Lẻ (7/13) · Không có (12/8) | Lẻ 7 chẵn · 13 lẻ | Không có 12 lớn · 8 nhỏ |
| #0300264 06:48 | 0307081322242931344546475051566566686970 Hòa (10/10) · Không có (11/9) | Hòa 10 chẵn · 10 lẻ | Không có 11 lớn · 9 nhỏ |
| #0300263 06:40 | 0209142122293233353741434552596869747680 Lẻ 11-12 (9/11) · Hòa (10/10) | Lẻ 11-12 9 chẵn · 11 lẻ | Hòa 10 lớn · 10 nhỏ |
| #0300262 06:32 | 0406071314212431334445515354576568697074 Lẻ 11-12 (9/11) · Không có (11/9) | Lẻ 11-12 9 chẵn · 11 lẻ | Không có 11 lớn · 9 nhỏ |
| #0300261 06:24 | 0509131619202631323337454849656667687380 Lẻ 11-12 (8/12) · Không có (9/11) | Lẻ 11-12 8 chẵn · 12 lẻ | Không có 9 lớn · 11 nhỏ |
| #0300260 06:16 | 0108101214162536383941444752606670747577 Chẵn (13/7) · Hòa (10/10) | Chẵn 13 chẵn · 7 lẻ | Hòa 10 lớn · 10 nhỏ |
| #0300259 06:08 | 0106091417192930364243464754565861697980 Hòa (10/10) · Không có (11/9) | Hòa 10 chẵn · 10 lẻ | Không có 11 lớn · 9 nhỏ |